Gấc
Momordica cochinchinensis (Lour.) Spreng. · Cucurbitaceae (họ Bầu bí) · Bộ phận dùng: Màng hạt (aril)
Màng đỏ quanh hạt gấc giàu lycopen và β-caroten, được báo cáo thuộc nhóm nguồn lycopen tự nhiên cao. Thường dùng trong món xôi gấc.
Thành phần hóa học chính
- Carotenoid: lycopen, β-caroten, zeaxanthin
- Acid béo trong dầu màng gấc
- Protein ức chế ribosom (hạt)
Hợp chất hoạt tính (lớp 3)
Bằng chứng theo chỉ định
| Chỉ định | Mức bằng chứng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cung cấp tiền vitamin A | Bằng chứng vừa | Có dữ liệu về hấp thu β-caroten từ xôi gấc ở trẻ em. |
| Lợi ích tim mạch của lycopen | Bằng chứng sơ bộ | Quan sát; thử nghiệm can thiệp ít. |
An toàn và thận trọng
- Carotenoid tan trong dầu; hấp thu cần chất béo trong bữa ăn.
- Ăn rất nhiều có thể làm da vàng cam tạm thời (carotenemia).
- Hạt gấc không dùng ăn.