Ashwagandha (Sâm Ấn Độ)
Withania somnifera (L.) Dunal · Solanaceae (họ Cà) · Bộ phận dùng: Rễ, một số chế phẩm dùng lá
Ashwagandha chứa các withanolide, nhóm steroid lacton có khung ergostan. Thử nghiệm lâm sàng chủ yếu đánh giá stress, lo âu và giấc ngủ, quy mô nhỏ và thời gian ngắn.
Thành phần hóa học chính
- Withanolide: withaferin A, withanolide A, withanolide D, withanoside
- Alkaloid (withanin, somniferin), saponin, sitoindosid
- Thành phần khác nhau theo bộ phận dùng (rễ hoặc lá) và nguồn gốc
Hợp chất hoạt tính (lớp 3)
Bằng chứng theo chỉ định
| Chỉ định | Mức bằng chứng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giảm stress, lo âu chủ quan | Bằng chứng vừa | Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên nhỏ, 6–12 tuần; chiết xuất và liều khác nhau, nhiều thử nghiệm do nhà sản xuất tài trợ. |
| Cải thiện chất lượng giấc ngủ | Bằng chứng sơ bộ | Một số tín hiệu tích cực, mẫu nhỏ. |
| Giảm cortisol | Bằng chứng sơ bộ | Kết quả không đồng nhất giữa các thử nghiệm. |
An toàn và thận trọng
- Đã có chuỗi ca tổn thương gan do ashwagandha; ngừng dùng nếu vàng da, nước tiểu sẫm màu, mệt kéo dài.
- Có thể làm tăng hormon tuyến giáp; thận trọng với người bệnh tuyến giáp.
- Không dùng khi mang thai; thận trọng với thuốc an thần, thuốc ức chế miễn dịch.
Bài viết liên quan
- Ashwagandha: adaptogen hay chỉ là hype?
- Thảo dược trong thai kỳ: nguyên tắc thận trọng
- Hiệu ứng giả dược trong nghiên cứu thảo dược
Tài liệu tham khảo
- Chandrasekhar K, Kapoor J, Anishetty S. A prospective, randomized double-blind, placebo-controlled study of safety and efficacy of a high-concentration full-spectrum extract of ashwagandha root in reducing stress and anxiety in adults. Indian J Psychol Med. 2012;34(3):255–262.
- Björnsson HK, et al. Ashwagandha-induced liver injury: A case series from Iceland and the US Drug-Induced Liver Injury Network. Liver Int. 2020;40(4):825–829.