Cam thảo
Glycyrrhiza glabra L. · Fabaceae (họ Đậu) · Bộ phận dùng: Rễ, thân rễ
Vị ngọt của cam thảo đến từ glycyrrhizin, ngọt hơn đường khoảng 50 lần. Dùng nhiều hoặc kéo dài gây hạ kali máu và tăng huyết áp.
Thành phần hóa học chính
- Glycyrrhizin (muối của acid glycyrrhizic), thường 2–8% rễ khô
- Flavonoid: liquiritin, isoliquiritigenin; chalcon
- Glabridin (trong G. glabra), polysaccharid
Hợp chất hoạt tính (lớp 3)
Bằng chứng theo chỉ định
| Chỉ định | Mức bằng chứng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giảm ợ nóng, khó tiêu (cam thảo đã loại glycyrrhizin, DGL) | Bằng chứng sơ bộ | Thử nghiệm nhỏ. |
| Giảm ho, viêm họng (dùng truyền thống) | Bằng chứng sơ bộ | Chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và nghiên cứu tiền lâm sàng. |
An toàn và thận trọng
- Glycyrrhizin ức chế 11β-HSD2 làm cortisol kích hoạt thụ thể mineralocorticoid: giữ natri, hạ kali, tăng huyết áp, phù, yếu cơ.
- Nhiều cơ quan dùng khoảng 100 mg glycyrrhizin mỗi ngày làm ngưỡng thận trọng; kẹo cam thảo ăn nhiều có thể vượt ngưỡng.
- Tránh khi tăng huyết áp, suy tim, bệnh thận, đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc digoxin, và khi mang thai.
Bài viết liên quan
Tài liệu tham khảo
- Omar HR, Komarova I, El-Ghonemi M, et al. Licorice abuse: time to send a warning message. Ther Adv Endocrinol Metab. 2012;3(4):125–138.