Glycyrrhizin
- Lớp hợp chất
- Saponin triterpen (oleanan)
- Công thức
- C42H62O16
- Khối lượng phân tử
- 822,93 g/mol
- Danh pháp
- Saponin oleanan; glycosid của acid 18β-glycyrrhetinic với hai đơn vị acid glucuronic
- Nguồn
- Cam thảo Glycyrrhiza glabra L.
Glycyrrhizin là thành phần tạo vị ngọt chính của cam thảo, ngọt hơn sucrose khoảng 50 lần. Trong ruột, vi khuẩn thủy phân thành acid glycyrrhetinic, chất mới có tác dụng dược lý.
Cơ chế được báo cáo
- Acid glycyrrhetinic ức chế 11β-hydroxysteroid dehydrogenase typ 2 ở thận, làm cortisol kích hoạt thụ thể mineralocorticoid: giữ natri, mất kali, tăng huyết áp.
- Trong nghiên cứu in vitro, glycyrrhizin ức chế HMGB1 và một số virus; chưa được xác nhận bằng thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao.
Hấp thu và chuyển hóa
Glycyrrhizin ít được hấp thu nguyên vẹn; sinh khả dụng của acid glycyrrhetinic phụ thuộc hệ vi sinh ruột. Tác dụng phụ trên huyết áp có thể kéo dài nhiều ngày sau khi ngừng.
Lưu ý khi đọc dữ liệu
Hàm lượng thay đổi nhiều giữa các sản phẩm (kẹo, trà, viên thuốc). Tác dụng phụ tích lũy khi ăn thường xuyên.
Hợp chất khác của Cam thảo
Chưa có hợp chất khác trong mục này.
Tài liệu tham khảo
- Omar HR, et al. Ther Adv Endocrinol Metab. 2012;3(4):125–138.