Piperin
- Lớp hợp chất
- Alkaloid amid
- Công thức
- C17H19NO3
- Khối lượng phân tử
- 285,34 g/mol
- Danh pháp
- (2E,4E)-5-(1,3-benzodioxol-5-yl)-1-(piperidin-1-yl)penta-2,4-dien-1-on
- Nguồn
- Hồ tiêu đen Piper nigrum L.
Piperin tạo vị cay của hồ tiêu đen. Hợp chất có hệ dien liên hợp, nhạy cảm với ánh sáng và chuyển thành đồng phân ít cay hơn.
Cơ chế được báo cáo
- Kích hoạt kênh TRPV1 giống capsaicin nhưng ít mạnh hơn.
- Ức chế CYP3A4, P-glycoprotein và glucuronid hóa, làm tăng nồng độ nhiều chất dùng cùng.
Hấp thu và chuyển hóa
Hấp thu tốt qua đường uống; cũng là cơ sở để dùng piperin làm chất tăng sinh khả dụng.
Lưu ý khi đọc dữ liệu
Tương tác thuốc là điểm cần chú ý; các thử nghiệm dùng 5–20 mg piperin.
Hợp chất khác của Hồ tiêu đen
Chưa có hợp chất khác trong mục này.