Bạch quả
Ginkgo biloba L. · Ginkgoaceae (họ Bạch quả) · Bộ phận dùng: Lá (chiết xuất tiêu chuẩn hóa)
Chiết xuất lá bạch quả tiêu chuẩn hóa (như EGb 761) chứa flavonoid glycosid và terpen lacton. Thử nghiệm lớn không cho thấy phòng được sa sút trí tuệ.
Thành phần hóa học chính
- Flavonoid glycosid (quercetin, kaempferol, isorhamnetin), khoảng 24% trong EGb 761
- Terpen lacton: ginkgolid A, B, C, J và bilobalid, khoảng 6% trong EGb 761
- Acid ginkgolic (chất gây dị ứng, bị giới hạn nghiêm ngặt)
Hợp chất hoạt tính (lớp 3)
Bằng chứng theo chỉ định
| Chỉ định | Mức bằng chứng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phòng ngừa sa sút trí tuệ | Bằng chứng mạnh | Thử nghiệm GEM trên hơn 3000 người cao tuổi không thấy giảm phát sinh sa sút trí tuệ. |
| Cải thiện nhận thức ở người đã có sa sút trí tuệ nhẹ | Bằng chứng sơ bộ | Kết quả không nhất quán giữa các thử nghiệm. |
| Đau cách hồi ngắt quãng | Bằng chứng sơ bộ | Hiệu ứng nhỏ trong một số phân tích. |
An toàn và thận trọng
- Nguy cơ chảy máu, thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu và trước phẫu thuật.
- Hạt bạch quả chứa ginkgotoxin, có thể gây co giật; không dùng hạt sống.
- Có thể gây đau đầu, rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng da.
Bài viết liên quan
Tài liệu tham khảo
- DeKosky ST, et al. Ginkgo biloba for prevention of dementia: a randomized controlled trial. JAMA. 2008;300(19):2253–2262.