Nhân sâm
Panax ginseng C.A.Meyer · Araliaceae (họ Nhân sâm) · Bộ phận dùng: Rễ
Rễ nhân sâm chứa ginsenosid, nhóm saponin triterpen dammaran. Bằng chứng lâm sàng về nhận thức và mệt mỏi còn yếu và không nhất quán.
Thành phần hóa học chính
- Ginsenosid nhóm protopanaxadiol (Rb1, Rb2, Rc, Rd) và protopanaxatriol (Rg1, Re, Rf)
- Polysaccharid, polyacetylen (panaxynol)
- Hồng sâm (hấp, sấy) chứa thêm Rg3, Rh2 do biến đổi nhiệt
Hợp chất hoạt tính (lớp 3)
Ginsenosid Rb1C54H92O23 · Ginsenosid protopanaxadiolGinsenosid Rg1C42H72O14 · Ginsenosid protopanaxatriol
Bằng chứng theo chỉ định
| Chỉ định | Mức bằng chứng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cải thiện nhận thức ở người khỏe mạnh | Bằng chứng sơ bộ | Tổng quan Cochrane không đủ bằng chứng; thử nghiệm nhỏ. |
| Giảm mệt mỏi | Bằng chứng sơ bộ | Một số thử nghiệm nhỏ cho tín hiệu tích cực, kết quả không nhất quán. |
An toàn và thận trọng
- Có thể gây mất ngủ, đau đầu, rối loạn tiêu hóa.
- Từng có báo cáo giảm tác dụng warfarin; thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông và thuốc hạ đường huyết.
- Chất lượng và hàm lượng ginsenosid khác nhau nhiều giữa các sản phẩm.
Bài viết liên quan
Tài liệu tham khảo
- Geng J, Dong J, Ni H, et al. Ginseng for cognition. Cochrane Database Syst Rev. 2010;(12):CD007769.