Resveratrol
- Lớp hợp chất
- Stilben
- Công thức
- C14H12O3
- Khối lượng phân tử
- 228,25 g/mol
- Danh pháp
- 5-[(E)-2-(4-hydroxyphenyl)ethenyl]benzen-1,3-diol
- Nguồn
- Hổ trượng Reynoutria japonica Houtt. (Polygonum cuspidatum)
Resveratrol là phytoalexin sinh ra khi cây bị stress; có trong da nho đỏ, đậu phộng và rễ hổ trượng. Dạng trans là dạng có hoạt tính.
Cơ chế được báo cáo
- Hoạt hóa SIRT1 và AMPK trong mô hình thí nghiệm, nền tảng của giả thuyết chống lão hóa.
- Ức chế COX và điều hòa nhiều kinase in vitro ở nồng độ cao.
Hấp thu và chuyển hóa
Hấp thu tốt nhưng sinh khả dụng của dạng tự do rất thấp vì glucuronid hóa và sulfat hóa nhanh (Walle 2004).
Lưu ý khi đọc dữ liệu
Rượu vang chứa lượng resveratrol rất thấp so với liều trong nghiên cứu.
Hợp chất khác của Hổ trượng
Tài liệu tham khảo
- Walle T, et al. Drug Metab Dispos. 2004;32(12):1377–1382.